Mô tả

Tổng quan

Đầu phun Sprinkler Protector P022 (Model SIN: PS022) là dòng thiết bị chữa cháy tự động dung tích lớn chất lượng cao, được nghiên cứu và sản xuất trực tiếp tại Đài Loan bởi thương hiệu uy tín Protector Safety Company. Sản phẩm thuộc Model A Series, được thiết kế chuyên dụng theo dạng đầu phun hướng xuống (Pendent Sprinkler) tiêu chuẩn với hệ số lưu lượng lớn K11.5 Imp (164 S.I).

Đầu phun P022 sử dụng công nghệ bóng thủy tinh phản ứng tiêu chuẩn (Standard Response) đường kính 5 mm chứa chất lỏng nhạy nhiệt, giúp thiết bị nhận biết và kích hoạt phun nước dập tắt các đám cháy lớn ngay từ giai đoạn bùng phát ban đầu. Thiết bị tích hợp công nghệ màng đệm Belleville seal độc quyền, mang lại độ bền cơ học vượt trội và khả năng chống rò rỉ tuyệt đối trong suốt vòng đời vận hành.

Tại thị trường Việt Nam, dòng đầu phun lưu lượng lớn Protector chính hãng luôn là sự lựa chọn ưu tiên cho các dự án thương mại quy mô, nhà xưởng công nghiệp nặng, trung tâm logistics và các khu vực có không gian bảo vệ rộng lớn nhờ khả năng phân phối dòng chảy tối ưu và chi phí đầu tư hợp lý.

Cấu tạo thành phần

Đầu phun Sprinkler Protector P022 được chế tạo từ các vật liệu hợp kim cao cấp, đảm bảo độ bền vững chắc và khả năng chịu áp lực lớn trong hệ thống phòng cháy chữa cháy:

Bộ phận cấu tạo Vật liệu chế tạo Chức năng & Đặc tính kỹ thuật
Thân đầu phun (Frame) Đồng thau ASTM C36000 (CNS C3604) Khung đúc rèn nguyên khối K11.5 chịu lực kết nối ren 3/4″ PT với đường ống, thiết kế suôn mượt và chắc chắn.
Tấm định hướng (Deflector) Đồng thau ASTM B26800 (CNS C2680) Thiết kế chuyên dụng dạng hình lưỡi liềm (crescent-shaped) giúp biến đổi dòng nước thành màng phun phân bố đều.
Nắp đậy (Cap) Đồng thau ASTM C11000 (CNS C1100) Đóng vai trò chặn nước kín khít tại cửa xả khi hệ thống ở trạng thái chờ trực áp lực.
Ghế nắp (Cap Seat) Thép không gỉ ASTM S30400 (CNS 304) Cố định vị trí nắp đậy và hỗ trợ giải phóng cấu hình làm kín khi bầu thủy tinh bị vỡ.
Vít nén (Load Screw) Đồng thau ASTM C36000 (CNS C3604) Cố định chắc chắn cụm bầu thủy tinh và gioăng làm kín với lực siết định mức chuẩn xác.
Gioăng làm kín (Seal) Beryllium Nickel Spring bọc Teflon Tape Duy trì độ kín khít tuyệt đối, chống rò rỉ nước và ngăn ngừa hiện tượng kết dính chân ren.
Bầu thủy tinh (Bulb) Thủy tinh chứa chất lỏng nhạy nhiệt (Norbulb N5 – 68°C) Bầu phản ứng tiêu chuẩn đường kính 5 mm, vỡ chính xác tại ngưỡng nhiệt độ định mức để kích hoạt.

Phần khung chính được đúc rèn tinh xảo từ hợp kim đồng thau chất lượng cao, mang lại biên dạng hiện đại và khả năng chịu lực siết mô-men xoắn lớn mà không bị biến dạng ren. Công nghệ màng đệm Belleville seal kết hợp lớp bọc Teflon độc quyền giúp ngăn chặn hoàn toàn tình trạng rò rỉ nước tại đầu nối trong điều kiện áp suất hệ thống dao động liên tục.

Bầu thủy tinh phản ứng tiêu chuẩn chứa dung dịch nhạy nhiệt được kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo vỡ chính xác theo đúng dải màu quy định (Màu đỏ cho ngưỡng 68°C) tương ứng với nhiệt độ môi trường trần. Tấm định hướng hướng xuống được thiết kế tối ưu hóa biên dạng xả, tạo ra quỹ đạo phân phối nước hình lưỡi liềm hiệu quả để dập tắt đám cháy dọc theo vách tường hoặc dưới dầm xà.

Tính năng

Đầu phun Protector P022 sở hữu các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn và tính năng vận hành vượt trội, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu thiết kế khắt khe của hệ thống PCCC:

  • Mã định danh sản phẩm (SIN): PS022 thuộc dòng Pendent Sprinkler phản ứng tiêu chuẩn (Standard Response).
  • Hệ số lưu lượng (K-Factor): K = 11.5 Imp (164 S.I), cung cấp lưu lượng nước cực lớn để khống chế các đám cháy quy mô lớn.
  • Kích thước ren kết nối: Tiêu chuẩn 3/4″ PT (20 mm), đảm bảo lưu lượng nước qua đường ống lớn không bị thắt cổ chai.
  • Khả năng chịu áp lực cao: Áp suất làm việc tối đa lên đến 175 PSI (1200 kPa), được kiểm tra thủy lực 100% tại nhà máy ở mức 500 PSI (3450 kPa).
  • Áp suất vận hành tối thiểu: Đảm bảo hiệu quả phun ở mức áp suất thấp từ 7 PSI (48 kPa).
  • Hệ số đáp ứng (RTI): Thuộc nhóm phản ứng tiêu chuẩn với chỉ số RTI < 90 (m/s)½.
  • Độ bao phủ rộng: Phạm vi bảo vệ lên đến 230 sq.ft (21.2 sq.m) cho Light Hazard và 153 sq.ft (13.8 sq.m) cho Ordinary Hazard.

Ứng dụng

Nhờ thiết kế lưu lượng lớn K11.5 và các chứng nhận kiểm định uy tín, đầu phun Sprinkler Protector P022 được tin dùng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình:

  • Lắp đặt trong hệ thống chữa cháy tự động lưu lượng lớn cho các nhà xưởng công nghiệp nặng, kho hàng logistics và khu vực sản xuất diện tích rộng.
  • Sử dụng tại các trung tâm thương mại lớn, hội trường, nhà ga và khu vực trần cao đòi hỏi cột áp và lưu lượng nước cấp mạnh mẽ.
  • Trang bị dọc theo các bức tường, dưới dầm xà hoặc trần nhà nhờ thiết kế tấm định hướng tạo mẫu phun hình lưỡi liềm đặc thù.
  • Lắp đặt cho các hệ thống đường ống chữa cháy quy mô lớn yêu cầu thiết bị đạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.

Hướng dẫn lựa chọn

Để đảm bảo hiệu quả kỹ thuật, tính tương thích và an toàn tuyệt đối cho hệ thống PCCC, các kỹ sư và đơn vị thi công cần tuân thủ các hướng dẫn sau:

1. Tiêu chí lựa chọn model và phụ kiện:

  • Xác định chính xác loại đầu phun hướng xuống lưu lượng lớn phản ứng tiêu chuẩn (PS0022) phù hợp với yêu cầu thiết kế thủy lực của công trình.
  • Lựa chọn mức nhiệt độ định mức của bầu thủy tinh (ví dụ: 68°C màu đỏ, 79°C màu vàng, 93°C màu xanh lá) phù hợp với nhiệt độ môi trường trần thực tế.
  • Kiểm tra hệ số K-factor (11.5) và kích thước ren (3/4″ PT) đồng bộ với bản vẽ tính toán đường ống.

2. Quy trình thi công lắp đặt:

  • Chỉ sử dụng keo tan hoặc hợp chất làm kín ren không đóng rắn thoa lên phần ren ngoài, tuyệt đối không bôi quá nhiều gây tràn vào cổng xả.
  • Dùng tay vặn chặt đầu phun vào măng sông hoặc co ren, sau đó sử dụng cờ lê hoặc chìa khóa chuyên dụng của Protector để siết lực đúng chuẩn, tránh làm biến dạng ren hoặc nứt vỡ.
  • Giữ nguyên kẹp bảo vệ bầu thủy tinh trong suốt quá trình vận chuyển và chỉ tháo ra khi đã hoàn tất lắp đặt hệ thống.

Thông số

Kiểu phản ứng Standard Response (bóng thủy tinh 5mm)
Hệ số phun (K-Factor) 11.5 (Imperial) – tương đương 164 (S.I)
Chỉ số phản ứng nhiệt (RTI) < 90 (m/s)1/2
Kích thước ren kết nối 3/4” PT (20mm)
Áp suất làm việc tối đa 175 PSI (≈ 12 bar / 1200 kPa)
Áp suất vận hành tối thiểu 7 PSI (≈ 0.5 bar / 48 kPa)
Áp suất thử thủy lực tại xưởng 100% kiểm tra ở 500 PSI (≈ 34.5 bar / 3450 kPa)
Nhiệt độ kích hoạt 57°C (cam), 68°C (đỏ), 79°C (vàng), 93°C (xanh)
Vật liệu thân Đồng thau mạ chrome hoặc niken

Tài liệu sản phẩm

Không có tài liệu nào cho sản phẩm này.