Van cổng gang

Filters

5 Products

Giới thiệu dòng sản phẩm

Bảng giá tham khảo van cổng gang

Dưới đây là bảng giá tham khảo van cổng gang được tổng hợp theo một số model cụ thể gồm : ARITA CG-NR-J1, ARITA DIG-NR-PN16, ARV NRG, SHINYI FNCX-A1, AUTA 1100L và AUT FIG01. Bảng được trình bày theo DN để khách hàng dễ đối chiếu mức giá giữa các dòng van cổng gang dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC và đường ống công nghiệp.

DN ARITA CG-NR-J1 ARITA DIG-NR-PN16 ARV NRG SHINYI FNCX-A1 AUTA 1100L AUT FIG01
DN40 2.389.000 đ
DN50 2.514.000 đ 1.845.000 đ 894.000 đ 2.378.000 đ 750.000 đ 950.000 đ
DN65 2.954.000 đ 2.045.000 đ 1.236.000 đ 2.820.000 đ 900.000 đ 1.100.000 đ
DN80 3.929.000 đ 2.608.000 đ 1.453.000 đ 3.735.000 đ 1.100.000 đ 1.250.000 đ
DN100 5.657.000 đ 3.361.000 đ 1.698.000 đ 4.613.000 đ 1.300.000 đ 1.650.000 đ
DN125 7.464.000 đ 4.721.000 đ 2.320.000 đ 5.890.000 đ 1.850.000 đ 2.080.000 đ
DN150 9.900.000 đ 5.579.000 đ 2.766.000 đ 8.208.000 đ 2.300.000 đ 2.800.000 đ
DN200 16.029.000 đ 8.706.000 đ 4.962.000 đ 10.832.000 đ 3.500.000 đ 4.300.000 đ
DN250 25.457.000 đ 13.748.000 đ 6.664.000 đ 16.233.000 đ 5.850.000 đ 7.000.000 đ
DN300 33.000.000 đ 9.520.000 đ 23.000.000 đ 8.000.000 đ 9.300.000 đ
DN350 15.000.000 đ 19.000.000 đ
DN400 19.500.000 đ 22.500.000 đ
DN450 33.000.000 đ 36.000.000 đ
DN500 35.000.000 đ 39.000.000 đ
DN600 52.000.000 đ 60.000.000 đ
DN700 100.000.000 đ
DN800 128.000.000 đ

Ghi chú: Bảng giá chỉ áp dụng cho các model có trong dữ liệu trên, không dùng để quy đổi chung cho toàn bộ sản phẩm van cổng gang. Khi lập dự toán hoặc báo giá công trình, cần xác nhận lại đầy đủ DN, số lượng, kiểu ty van, áp lực PN, tiêu chuẩn mặt bích, VAT và điều kiện giao hàng.

Để nhận báo giá chính xác, quý khách vui lòng gửi DN, số lượng, vật liệu, áp lực PN, tiêu chuẩn kết nối, model hoặc thương hiệu mong muốn để được tư vấn và báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng.

Tổng quan

Van cổng gang là dòng van công nghiệp dùng để đóng hoặc mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ thống đường ống. Van có thân làm từ gang hoặc gang cầu, bên trong sử dụng cánh van dạng cửa để nâng lên hoặc hạ xuống theo chuyển động của trục van.

Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong hệ thống cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải và các tuyến ống công nghiệp. Với ưu điểm thân chắc chắn, giá thành hợp lý và phù hợp nhiều kích thước DN lớn, van cổng gang là lựa chọn thông dụng cho công trình M&E và hạ tầng kỹ thuật.

Van cổng gang thường có kiểu kết nối mặt bích, tiêu chuẩn JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN10, PN16. Khi lựa chọn, cần kiểm tra đúng DN, PN, kiểu ty nổi hoặc ty chìm, vật liệu làm kín, tiêu chuẩn mặt bích, môi trường sử dụng, nhiệt độ, áp lực và hồ sơ CO/CQ.

Đặc điểm nổi bật

Van cổng gang có khả năng cho dòng chảy đi qua gần như thẳng khi mở hoàn toàn, giúp giảm tổn thất áp lực trên đường ống. Đây là ưu điểm quan trọng trong các hệ thống cấp nước, PCCC, trạm bơm và tuyến truyền tải có lưu lượng lớn.

Van phù hợp với chức năng đóng mở tuyến ống, không khuyến nghị dùng để điều tiết lưu lượng thường xuyên. Khi cánh van mở một phần, dòng chảy có thể gây rung, mài mòn cánh van và làm giảm tuổi thọ bộ phận làm kín.

  • Thân gang chắc chắn: Phù hợp hệ cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm và công trình hạ tầng.
  • Tổn thất áp thấp: Khi mở hoàn toàn, dòng chảy đi qua gần như thẳng, hạn chế giảm áp trên tuyến ống.
  • Phù hợp DN lớn: Có nhiều kích thước từ DN50, DN65, DN80 đến DN300, DN500 hoặc lớn hơn.
  • Kết nối mặt bích ổn định: Dễ lắp đặt, tháo bảo trì và phù hợp hệ thống công nghiệp.
  • Đa dạng kiểu vận hành: Có loại tay quay, nắp chụp, ty nổi, ty chìm hoặc lắp bộ điều khiển điện.
  • Chi phí hợp lý: Tối ưu hơn inox hoặc thép trong các hệ nước thông dụng.

Cấu tạo vật liệu

Van cổng gang gồm thân van, nắp van, cánh van, trục van, tay quay, gioăng làm kín và mặt bích kết nối. Tùy thiết kế, van có thể là loại ty nổi hoặc ty chìm, cánh cao su mềm hoặc cánh kim loại.

Bộ phận Vật liệu thường dùng Chức năng
Thân van Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Chịu áp lực đường ống, bảo vệ chi tiết bên trong và kết nối với hệ thống.
Nắp van Gang, gang cầu, gang phủ epoxy Bảo vệ cụm trục, cánh van và tạo khoang làm việc cho cơ cấu đóng mở.
Cánh van Gang bọc cao su, gang, đồng, inox Nâng lên hoặc hạ xuống để mở hoặc chặn dòng chảy trong thân van.
Trục van Inox, thép không gỉ, đồng hợp kim Truyền lực từ tay quay xuống cánh van, giúp cánh van di chuyển lên xuống.
Gioăng làm kín EPDM, NBR, PTFE, graphite Làm kín tại nắp van, trục van, thân van và các vị trí lắp ghép.
Tay quay Gang, thép sơn phủ, hợp kim Vận hành van thủ công bằng thao tác xoay nhiều vòng.
Ốc trục / bạc ren Đồng, inox, hợp kim chống mài mòn Biến chuyển động quay của trục thành chuyển động nâng hạ cánh van.
Mặt bích kết nối JIS, BS, DIN, ANSI, PN10, PN16, Class 150 Kết nối van với đường ống bằng bulong, đai ốc và gioăng mặt bích.

Van cổng gang cánh cao su thường dùng cho nước sạch, PCCC, HVAC và hệ cấp thoát nước nhờ khả năng làm kín tốt. Van cổng gang cánh kim loại phù hợp hơn với một số hệ nước kỹ thuật, nước thô hoặc môi trường có yêu cầu chịu mài mòn cao hơn.

So sánh với các loại vật liệu khác

Van cổng gang có ưu thế về giá thành, độ chắc chắn và khả năng đáp ứng nhiều hệ nước DN lớn. Tuy nhiên, khi so sánh với van cổng inox, thép, đồng hoặc nhựa, mỗi vật liệu sẽ phù hợp với từng môi trường, áp lực và yêu cầu kỹ thuật riêng.

Vật liệu Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Van cổng gang Thân chắc, giá hợp lý, phù hợp DN lớn và hệ nước thông dụng Chống ăn mòn kém hơn inox và nhựa trong môi trường hóa chất Cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, hạ tầng
Van cổng inox Chống gỉ tốt, sạch, bền trong môi trường ăn mòn nhẹ Giá cao hơn van gang cùng kích thước Nước sạch, hóa chất nhẹ, thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp
Van cổng thép Chịu áp lực, chịu nhiệt tốt, phù hợp công nghiệp nặng Dễ oxy hóa nếu lớp phủ hoặc vật liệu không phù hợp môi trường Hơi nóng, dầu, khí, nhiệt độ cao, áp lực cao
Van cổng đồng Gọn, dễ lắp ren, phù hợp hệ dân dụng DN nhỏ Không tối ưu cho DN lớn, áp lực cao hoặc môi trường ăn mòn Nước sinh hoạt, thiết bị dân dụng, hệ kỹ thuật nhỏ
Van cổng nhựa Nhẹ, chống ăn mòn tốt, phù hợp hệ ống nhựa và hóa chất nhẹ Chịu nhiệt và chịu áp thấp hơn kim loại Xử lý nước, hồ bơi, hóa chất nhẹ, nước thải áp thấp

Nếu hệ thống là cấp nước, PCCC, HVAC hoặc trạm bơm với môi trường nước thông dụng, van cổng gang là lựa chọn kinh tế và bền vững. Với môi trường có hóa chất, nước biển, nước có tính ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh cao, nên cân nhắc inox hoặc vật liệu chuyên dụng.

Với hệ hơi nóng, dầu nóng hoặc áp lực cao, cần kiểm tra kỹ vật liệu thân, gioăng, kiểu làm kín và catalogue kỹ thuật. Không nên dùng van cổng gang vượt quá giới hạn áp lực, nhiệt độ hoặc môi trường mà nhà sản xuất khuyến nghị.

Nguyên lý hoạt động

Van cổng gang hoạt động bằng cách xoay tay quay để làm trục van chuyển động. Khi tay quay được xoay theo chiều mở, trục van kéo cánh van nâng lên khỏi đường dòng chảy, giúp lưu chất đi qua thân van.

Khi xoay tay quay theo chiều đóng, cánh van hạ xuống và ép vào bề mặt làm kín trong thân van. Khi cánh van đóng hoàn toàn, dòng chảy bị chặn lại và hệ thống được cách ly.

Đối với van ty nổi, khi vận hành, phần trục sẽ nhô lên hoặc hạ xuống theo trạng thái đóng mở, giúp dễ quan sát vị trí van. Đối với van ty chìm, trục không nhô lên, phù hợp vị trí lắp đặt hạn chế không gian.

SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ VAN CỔNG GANG

Trạng thái mở:

  Tay quay xoay mở
        |
        v
   [ Trục van kéo cánh lên ]

  Dòng chảy ----->  [  Khoang van thông suốt  ]  ----->


Trạng thái đóng:

  Tay quay xoay đóng
        |
        v
   [ Trục van hạ cánh xuống ]

  Dòng chảy ----->  [  Cánh van chặn dòng  ]  X


Mô phỏng cơ cấu:

       Tay quay
          |
          v
       Trục van
          |
          v
       Cánh van
          |
          v
  Đóng / mở dòng chảy

Lưu ý:
  Van cổng phù hợp đóng mở hoàn toàn
  Không nên dùng để điều tiết lưu lượng lâu dài

Khi vận hành van, cần xoay tay quay đều lực và không dùng lực cưỡng ép nếu van bị kẹt. Nếu thao tác nặng bất thường, cần kiểm tra cặn bẩn, trục van, gioăng làm kín, cánh van và áp lực trong đường ống.

Vị trí lắp đặt

Van cổng gang thường được lắp tại các vị trí cần đóng mở tuyến ống chính, cô lập thiết bị hoặc phân chia khu vực vận hành. Van phù hợp với các tuyến cấp nước, PCCC, HVAC, phòng bơm, trạm xử lý và mạng đường ống hạ tầng.

  • Phòng bơm: Lắp trên tuyến hút, tuyến đẩy, tuyến bypass hoặc trước sau máy bơm để cô lập thiết bị khi bảo trì.
  • Hệ cấp nước: Dùng trên tuyến cấp chính, nhánh phân phối, mạng truyền tải nước và cụm đồng hồ tổng.
  • Hệ PCCC: Lắp trên tuyến cấp nước chữa cháy, phòng bơm, cụm van điều khiển và các tuyến kỹ thuật phụ trợ.
  • Hệ HVAC: Dùng trên tuyến nước nóng, nước lạnh, nước tuần hoàn trong chiller, AHU, FCU và cụm bơm.
  • Hệ xử lý nước: Lắp trên tuyến lọc, xả, rửa ngược, nước sau xử lý, nước thải và bể công nghệ.
  • Hạ tầng kỹ thuật: Phù hợp khu đô thị, nhà máy nước, khu công nghiệp, trạm xử lý và mạng cấp thoát nước.

Khi bố trí van, cần chừa không gian đủ để xoay tay quay và bảo trì trục van. Với van ty nổi, cần đặc biệt lưu ý khoảng trống phía trên vì trục van sẽ nhô lên khi mở.

Hướng dẫn lựa chọn

Để chọn đúng van cổng gang, cần xác định kích thước đường ống, áp lực làm việc, kiểu ty van, tiêu chuẩn mặt bích, vật liệu cánh van và môi trường sử dụng. Van chọn đúng giúp hệ thống đóng mở ổn định, kín và thuận tiện bảo trì.

  • Kích thước DN: Chọn theo đường kính ống như DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300 hoặc lớn hơn.
  • Áp lực PN: Kiểm tra PN10, PN16, PN25 hoặc Class theo áp suất thiết kế và áp suất thử của hệ thống.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: Đối chiếu JIS, BS, DIN, ANSI hoặc PN để khớp lỗ bulong, đường kính ngoài và gioăng.
  • Kiểu ty van: Ty nổi dễ quan sát trạng thái đóng mở; ty chìm gọn hơn, phù hợp không gian hẹp.
  • Vật liệu cánh van: Cánh bọc cao su phù hợp nước sạch, PCCC; cánh kim loại phù hợp một số hệ nước kỹ thuật.
  • Vật liệu gioăng: EPDM phù hợp nước sạch; NBR phù hợp dầu nhẹ; PTFE hoặc graphite dùng theo yêu cầu đặc thù.
  • Môi trường sử dụng: Xác định nước sạch, nước thải, PCCC, HVAC, nước kỹ thuật hay lưu chất công nghiệp để chọn cấu hình phù hợp.
  • Nhiệt độ làm việc: Đối chiếu nhiệt độ lưu chất với giới hạn của thân van, lớp phủ, cánh van và gioăng làm kín.
  • Điều kiện lắp đặt: Kiểm tra vị trí thao tác, không gian ty nổi, giá đỡ đường ống, độ rung và khả năng tháo bảo trì.
  • Hồ sơ kỹ thuật: Công trình nên yêu cầu catalogue, CO/CQ, test áp, xuất xứ, tiêu chuẩn bích và bản vẽ kích thước.

Không nên chọn van cổng gang chỉ theo DN hoặc giá bán. Với công trình PCCC, M&E và hạ tầng kỹ thuật, cần đối chiếu đầy đủ PN, tiêu chuẩn mặt bích, kiểu ty van, vật liệu cánh, hồ sơ CO/CQ và yêu cầu nghiệm thu.

Câu hỏi thường gặp

Van cổng gang dùng để làm gì?

Van dùng để đóng mở hoàn toàn dòng chảy trong hệ cấp nước, PCCC, HVAC, trạm bơm, xử lý nước, nước thải và hạ tầng kỹ thuật.

Van cổng gang có dùng để điều tiết lưu lượng không?

Không nên dùng để điều tiết thường xuyên. Van cổng phù hợp đóng mở hoàn toàn, nếu mở lưng chừng lâu có thể gây rung và mòn cánh van.

Van cổng gang ty nổi và ty chìm khác nhau thế nào?

Van ty nổi có trục nhô lên khi mở nên dễ quan sát trạng thái. Van ty chìm gọn hơn, phù hợp vị trí có không gian lắp đặt hạn chế.

Van cổng gang có dùng cho hệ PCCC được không?

Có thể dùng nếu van đáp ứng đúng DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, áp lực làm việc, vật liệu, CO/CQ và yêu cầu thiết kế hệ PCCC.

Nên chọn van cổng gang cánh cao su hay cánh kim loại?

Cánh cao su phù hợp nước sạch, PCCC và hệ cấp nước nhờ làm kín tốt. Cánh kim loại phù hợp một số môi trường nước kỹ thuật hoặc yêu cầu chịu mài mòn.

Khi mua van cổng gang cần kiểm tra gì?

Cần kiểm tra DN, PN, tiêu chuẩn mặt bích, kiểu ty nổi hoặc ty chìm, vật liệu cánh van, gioăng, môi trường sử dụng, xuất xứ và CO/CQ.